- 1.chim khổng lồ trong truyền thuyết
Cách đọc khác:Dàpéng — xem 大鵬新區|大鹏新区[Da4 peng2 Xin1 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.