字義Nghĩa
Chim quạ, chim ưngmáy dịch
jiùTHỨU
- 1.kền kền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹫 老雕 鹫鸟,黑色,多子。师旷曰,南方有鸟,名曰羌鹫,黄头赤目,五色皆备。--《说文》 鹫,雕也。--《广雅》 生奇材木箭竿就(鹫)羽。--《汉书·匈奴传》。注大雕也。” 产于温带和热带地区的若干种大型猛禽,与鹰类、雕类和隼类都有亲缘关系,但爪较弱,头多秃,主要或全部以腐肉为食,构成鹫科(aegypiidae)和新域鹫科(cathartidae),其中 包括一些最大的飞禽。如鹫羽(老雕的羽毛。又叫鹫翎”) 灵鹫山的简称 鹫jiù大型猛禽的一类秃~(也叫"座山雕"),能捕食山羊、野兔等。已少见,禁止猎杀。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 就 [jiù] chỉ âm.
Chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鹫科Aegyptiidae (họ kền kền)
- 鹫鸟kền kền
- 兀鹫kền kền
- 海鹫đại bàng biển
- 狗鹫đại bàng hoàng gia
- 狮鹫quái vật đầu chim mình sư tử
- 秃鹫kền kền
- 羌鹫đại bàng biển