學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羌鷲
羌鷲
giản thể:
羌鹫
qiāng
jiù
[ㄑㄧㄤ ㄐㄧㄡˋ]
KHƯƠNG THỨU
1.
đại bàng biển
2.
LT:隻|只[zhi1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羌
Qiāng
nhóm dân tộc Khương ở tây bắc Tứ Xuyên
羌
qiāng
con mang
羗
qiāng
biến thể của 羌[qiang1]
鷲
jiù
kền kền
兀鷲
wùjiù
kền kền
山羌
shānqiāng
(động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc
海鷲
hǎijiù
đại bàng biển
狗鷲
gǒujiù
đại bàng hoàng gia
逐字解
Từng chữ trong từ
羌
khương
dân tộc Qiang
鷲
thứu
chim quạ, chim ưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
搶救
qiǎngjiù
giải cứu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羌鹫 nghĩa là gì? · Kaori Dict