山羌
shānqiāng
[ㄕㄢ ㄑㄧㄤ]
SƠN KHƯƠNG
- 1.(động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄕㄢ ㄑㄧㄤ]
SƠN KHƯƠNG
