學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dân tộc Qiangmáy dịch

QiāngKHƯƠNG

  1. 1.nhóm dân tộc Khương ở tây bắc Tứ Xuyên
  2. 2.họ [Qiang1]

qiāngKHƯƠNG

  1. 1.con mang
  2. 2.hư từ biểu thị điều vô nghĩa (văn cổ)

qiāngKHƯƠNG

  1. 1.biến thể của 羌[qiang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羌 (会意兼形声。从人,从羊,羊亦声。本义羌族,古代西部民族之一) 同本义 西戎牧羊人也。--《说文》 庸蜀羌髳。--《书·牧誓》 中国少数民族。主要聚居在四川省茂汶县、汶川县、松潘县境内 西戎 羌笛 羌笛 羌qiāng ⒈ ⒉〈古〉我国西部的一个少数民族,居住区域在今四川、甘肃、青海一带。东晋时曾经建立后秦。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict