羌活
qiānghuó
[ㄑㄧㄤ ㄏㄨㄛˊ]
KHƯƠNG HOẠT
- 1.rễ Khương hoạt (rễ của Notopterygium incisum)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
[ㄑㄧㄤ ㄏㄨㄛˊ]
KHƯƠNG HOẠT
