字義Nghĩa
Chim bói cá, chim còmáy dịch
lùLỘ
- 1.con diệc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹭 鹭科的各种涉禽 之翻滚腾涌如鹭的飞翔);鹭浮鹤行(形容脚步轻巧)。比喻朝班 寀寮雍雍,鸿仪鹭序。--《禽经》。张华注鹭,白鹭也,小不踰大,飞有次序,百官缙绅之象。” 又如鹭序(形容百官缙绅朝觐时,井然有序的样子) 鹭鸶 鹭lù水鸟名。颈和腿细长,嘴尖而直,翼大,尾巴短,生活在河、湖岸边或水田中。常见的有苍~、绿~、池~、白~(即"鹭鸶",羽毛纯白)等,均已少见,禁止猎杀。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 路 [lù] chỉ âm.
Chim