字義Nghĩa
tinh quái, khôn khéo, tinh tếmáy dịch
xiáHIỆT
- 1.(phiên âm)
- 2.xảo quyệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黠 (形色。从黑,吉声。本义坚黑色) 坚 黠,坚黑也。--《说文》 狡猾、含有内心险恶、耍弄小聪明来伪装之意 以尤桀黠,皆斩之。--《汉书》 吏黠不能禁。--《后汉书·明帝纪》 黠民共为冠。--《汉书·匈奴传》 狼亦黠矣。--《聊斋志异·狼三则》 又如黠灵(狡猾);黠鼠;狡黠的敌人;黠奴(狡猾的奴婢) 聪慧;机伶 驱我令去,小黠大痴。--韩愈《送穷文》 又如黠灵(聪明);黠儿(聪慧的小儿) 黠xiá ⒈狡猾狡~。 ⒉聪明慧~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa, 吉 [jí] chỉ âm.
tà ác