字義Nghĩa
làm ô uế, làm bẩn, làm mất danh dựmáy dịch
dúĐỘC
- 1.bôi đen
- 2.liên tục
- 3.xúc phạm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黩 (形声。从黑,卖声。本义污浊) 同本义 黩,握持垢也。--《说文》。段玉裁注垢非可握持之物,而入于握持,是辱也。” 黩,污也。--《汉书·谷永传》注 亟则黩。--《公羊传·桓公八年》 又如黩昏(污浊昏乱) 轻慢不敬 敬而不黩。--《汉书·郊祀志》 黩,狎也。--《广雅·释言》 又如黩慢(轻浮而不庄重);黩贱(轻视);黩近(亲近,狎近) 引申为黑色的 林木为之润黩。--《文选·左思·吴都赋》。李善注黩,黑茂貌。” 黩 污辱 黩 dú轻率;轻举妄动。 【黩武】滥用武力;好战。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đen