字義Nghĩa
làm ô uế, làm bẩn, làm mất danh dựmáy dịch
dúĐỘC
- 1.bôi đen
- 2.liên tục
- 3.xúc phạm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黷jīn 1.黄色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đen