字義Nghĩa
rùa lớn, rùa biểnmáy dịch
yuánNGOAN
- 1.rùa biển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黿huà 1.鲜明的黄色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黽 (mãnh) chỉ nghĩa, 元 [yuán] chỉ âm.
鼵 — ếch
rùa lớn, rùa biểnmáy dịch
yuánNGOAN
黿huà 1.鲜明的黄色。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黽 (mãnh) chỉ nghĩa, 元 [yuán] chỉ âm.
鼵 — ếch