學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con rùa lớn, rùa biểnmáy dịch

yuánNGOAN

  1. 1.rùa biển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鼋 动物名,亦称绿团鱼”,俗称癞头鼋” 鱼鳖鼋鼍。--《墨子·公输》 又如鼋鼎(烹鼋的鼎);鼋鼍(大鼋与鼍龙);鼋桥(以鼋鼍为桥梁。形容帝王出驾行列之盛大) 鼋鱼,元鱼 鼋yuán 1.大鳖。俗称癞头鼋。 2.通"蛍"。蜥蜴。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

ếch

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鼋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict