字義Nghĩa
rên rỉmáy dịch
hānHAN
- 1.ngáy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鼾〈名〉 (形声。从鼻,干声。本义酣睡时粗重的鼻息声) 同本义 鼾睡床上。--明·魏禧《大铁椎传》 又如打鼾;鼾息(熟睡时的打鼾声);鼾呼(睡觉打呼噜);鼾鼻(打呼噜);鼾鼾(熟睡时的呼噜声。);鼾眠(鼾卧、鼾咍、鼾寝、鼾睡。都指熟睡时发出鼾声) 鼾声 鼾声如雷 鼾睡 鼾hān打呼噜,熟睡中发出的鼻息声~声。打~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼻 (tỵ) chỉ nghĩa, 干 [gàn] chỉ âm.
mũi