學華語Kaori Dict

打鼾

hān

ㄉㄚˇ ㄏㄢ

ĐẢ HAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽說湯姆在課堂上打鼾。

    wǒ tīngshuō Tāngmǔ zài kètáng shàng dǎhān。

    Tôi nghe nói Tom đã ngủ gật trong lớp học

  • 2

    湯姆說瑪麗打鼾。

    Tāngmǔ shuō Mǎlì dǎhān。

    Tom nói Mary ngủ ron rẩy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打鼾 nghĩa là gì? · Kaori Dict