學華語Kaori Dict

大喊

hǎn

ㄉㄚˋ ㄏㄢˇ

ĐẠI HẢM

例句Câu ví dụ

  • 1

    他大喊。

    tā dàhǎn。

    Anh ta hét lên.

  • 2

    他放聲大喊。

    tā fàngshēng dàhǎn。

    Hắn hét lớn

  • 3

    突然間她開始用尖銳的聲音大喊。

    tūránjiān tā kāishǐ yòng jiānruì de shēngyīn dàhǎn。

    Bỗng nhiên, cô ấy bắt đầu hét lớn bằng giọng khàn đặc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大喊 nghĩa là gì? · Kaori Dict