例句Câu ví dụ
- 1
他大喊。
tā dàhǎn。
Anh ta hét lên.
- 2
他放聲大喊。
tā fàngshēng dàhǎn。
Hắn hét lớn
- 3
突然間她開始用尖銳的聲音大喊。
tūránjiān tā kāishǐ yòng jiānruì de shēngyīn dàhǎn。
Bỗng nhiên, cô ấy bắt đầu hét lớn bằng giọng khàn đặc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
