字義Nghĩa
răng không đềumáy dịch
jǔTRỞ
- 1.dùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
齟xiàn 1.田鼠的一种。亦名香鼠,灰色短尾,能颊中藏食。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
răng