字義Nghĩa
răng không đềumáy dịch
jǔTRỞ
- 1.dùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
龃龉 其志龃龉。--《太玄·亲》 谁能坐此苦,龃龉于其中。--白居易《达里》 龃jǔ 龃zhā 1.牙齿不正。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齿 (xỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
齿 — răng