字義Nghĩa
nắp miệng, vòm miệngmáy dịch
èNGẠC
- 1.vòm miệng
- 2.nóc miệng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
răng
nắp miệng, vòm miệngmáy dịch
èNGẠC
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
răng