字義Nghĩa
trông răngmáy dịch
zīTHỬ
- 1.răng hô
- 2.nhăn răng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
龇 使牙赤裸或无遮掩 龇,开口见齿之貌。--《说文》 又如龇着牙 龇牙咧嘴 满囤嫂从地里回来,哪回不是龇牙咧嘴! 女孩子们热汗涔涔,敞着衣领,凶神恶煞般地龇牙咧嘴,口号声喊得像古战场上的浴血厮杀 龇zī ⒈张开口,露出牙~牙咧嘴。 ⒉牙齿不整齐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齿 (xỉ) chỉ nghĩa, 此 [cǐ] chỉ âm.
齾 — răng