學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齜牙咧嘴
齜牙咧嘴
giản thể:
龇牙咧嘴
zī
yá
liě
zuǐ
[ㄗ ㄧㄚˊ ㄌㄧㄝˇ ㄗㄨㄟˇ]
THỬ NHA LIỆT CHUỶ
1.
nhăn nhó (vì đau)
2.
nhe răng
3.
khè răng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
嘴
zuǐ
miệng
牙
yá
răng
刷牙
shuāyá
đánh răng
牙膏
yágāo
kem đánh răng
牙齒
yáchǐ
răng
插嘴
chāzuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
逐字解
Từng chữ trong từ
齜
thử
hiển thị răng
牙
nha
răng, răng hàm
咧
liệt, lác
mở rộng miệng, nhăn mặt, cười hởn
嘴
chuỷ
mồm, môi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呲牙咧嘴
zīyáliězuǐ
nhăn nhó (vì đau)
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龇牙咧嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict