字義Nghĩa
khe hở, đền thờmáy dịch
kānKHAM
- 1.(hình thức kết hợp) hốc; điện thờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
龛 (形声。从龙,合声。本义龙的样子) 同本义 龛,龙貌也。--《说文》 小窟或小屋 供奉佛像或神位的石室或小阁 庄严龛像,首于西峰石壁。--江总《摄山栖霞寺碑》 又如壁龛;龛火(壁龛中 灯火);龛牖(窗形的石龛);龛座(放神主的小室);龛像(壁龛中的佛像) 盛放神圣物品的盒子 塔,塔下室 倘经三祖寺,一为礼龛坟。--贯休《送人旧夏口》 又如龛室(寺塔下的小室或龛中的小室) 龛 容纳;盛 龛(龕)kān ⒈迷信的人供奉佛像、神像的石室或小阁子神~已成古物。 ⒉佛塔。 ⒊〈古〉通"戡"。平定。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 龙 (long) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
rồng
組詞Từ chứa chữ này
- 龛影
- 佛龛hốc đặt tượng (đặc biệt Phật giáo, Cơ đốc giáo, v.v.)
- 壁龛hốc tường
- 神龛điện thờ; hốc thờ; bàn thờ gia đình
- 骨灰龛nhà chứa tro cốt
- 龙龛手镜xem 龍龕手鑑|龙龛手鉴[Long2 kan1 Shou3 jian4]
- 龙龛手鉴Longkan Shoujian, từ điển chữ Hán từ năm 997 SCN chứa 26.430 mục, với bộ thủ được xếp vào 240 nhóm vần và sắp xếp theo bốn thanh điệu, các chữ còn lại được sắp xếp tương tự dưới mỗi bộ thủ