學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khe hở, đền thờmáy dịch

kānKHAM

  1. 1.(hình thức kết hợp) hốc; điện thờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

龛 (形声。从龙,合声。本义龙的样子) 同本义 龛,龙貌也。--《说文》 小窟或小屋 供奉佛像或神位的石室或小阁 庄严龛像,首于西峰石壁。--江总《摄山栖霞寺碑》 又如壁龛;龛火(壁龛中 灯火);龛牖(窗形的石龛);龛座(放神主的小室);龛像(壁龛中的佛像) 盛放神圣物品的盒子 塔,塔下室 倘经三祖寺,一为礼龛坟。--贯休《送人旧夏口》 又如龛室(寺塔下的小室或龛中的小室) 龛 容纳;盛 龛(龕)kān ⒈迷信的人供奉佛像、神像的石室或小阁子神~已成古物。 ⒉佛塔。 ⒊〈古〉通"戡"。平定。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (long) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

rồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 龛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict