字義Nghĩa
khe,龛máy dịch
kānKHAM
- 1.(hình thức kết hợp) hốc; điện thờ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 龍 (long) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
rồng
組詞Từ chứa chữ này
- 龕影
- 佛龕hốc đặt tượng (đặc biệt Phật giáo, Cơ đốc giáo, v.v.)
- 壁龕hốc tường
- 神龕điện thờ; hốc thờ; bàn thờ gia đình
- 骨灰龕nhà chứa tro cốt
- 龍龕手鏡xem 龍龕手鑑|龙龛手鉴[Long2 kan1 Shou3 jian4]
- 龍龕手鑑Longkan Shoujian, từ điển chữ Hán từ năm 997 SCN chứa 26.430 mục, với bộ thủ được xếp vào 240 nhóm vần và sắp xếp theo bốn thanh điệu, các chữ còn lại được sắp xếp tương tự dưới mỗi bộ thủ