學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
骨灰龕
骨灰龕
giản thể:
骨灰龛
gǔ
huī
kān
[ㄍㄨˇ ㄏㄨㄟ ㄎㄢ]
CỐT HÔI KHAM
1.
nhà chứa tro cốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
骨頭
gǔtou
xương
灰色
huīsè
màu xám
灰
huī
tro
灰塵
huīchén
bụi
灰心
huīxīn
nản lòng
骨折
gǔzhé
bị gãy xương
刺骨
cìgǔ
thấu xương
骨幹
gǔgàn
đoạn giữa của xương dài
逐字解
Từng chữ trong từ
骨
cốt
xương
灰
hôi
tro
龕
kham
khe,龛
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骨灰龕 nghĩa là gì? · Kaori Dict