學華語Kaori Dict

龍龕手鏡

giản thể: 龙龛手镜

LóngkānShǒujìng

ㄌㄨㄥˊ ㄎㄢ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄥˋ

LONG KHAM THỦ KÍNH

  1. 1.xem 龍龕手鑑|龙龛手鉴[Long2 kan1 Shou3 jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍龕手鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict