亘
Cắng · Tuyên · Hoàn
span · range · extend over
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウカンセン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- わた.るもと.める
- Đọc trong tên người (名乗り)
- のぶ・とうる・わたる・ひさし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1728 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 7
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gen4
- Tiếng Hàn
- 선, 환
span · range · extend over
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đi qua; qua lại
N5
enthroughout; over a period of ...; over a span of ...
thông dụng
enextending over a number of years
enfor ever; from ancient times
enextending in a row
enlong (time); longstanding; for a long time
enthroughout; over a period of ...; over a span of ...
ento be protracted; to extend over a long period of time; to be prolonged
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).