Kaori Dict

Trượng

cane · stick

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhang4
Tiếng Hàn

cane · stick

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぎじょうgijouNGHI TRƯỢNG

enceremonial weapon · ceremony

ぎじょうへいgijouheiNGHI TRƯỢNG BINH

enguard of honour; honor guard; ceremonial guard

ひょうじょうhyoujouBINH TRƯỢNG

enarms; armed soldier

ぎじょうたいgijoutaiNGHI TRƯỢNG ĐỘI

enguard of honour; honor guard

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仗 (Trượng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict