Kaori Dict

儀仗

ぎじょう

gijou

Âm Hán-Việt: NGHI TRƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceremonial weapon

  2. danh từ

    2.ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儀仗 (ぎじょう) — ceremonial weapon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict