Kaori Dict

議定

ぎてい

gitei

Âm Hán-Việt: NGHỊ ĐỊNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.agreement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many nations had signed the treaty in 1997 in Kyoto, Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

議定 (ぎてい) — agreement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict