Kaori Dict

Xướng · Xương

prostitute · actor

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chang4, chang1
Tiếng Hàn

prostitute · actor

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうふshoufuXƯỚNG PHỤ

enprostitute

thông dụng
しょうぎshougiXƯỚNG KỸ

enprostitute; harlot

しょうようshouyouXƯỚNG DƯƠNG

enwandering

しょうわshouwaXƯỚNG HOÀ

encheering in chorus; saying in unison

いっしょうさんたんisshousantanNHẤT XƯỚNG TAM THÁN

enone reading (of a poem aloud) leaves one with ceaseless sighs of admiration

しょうろうshourouXƯỚNG LÂU

enbrothel

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倡 (Xướng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict