Kaori Dict

一唱三嘆

いっしょうさんたん

isshousantan

Âm Hán-Việt: NHẤT XƯỚNG TAM THÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.one reading (of a poem aloud) leaves one with ceaseless sighs of admiration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一唱三嘆 (いっしょうさんたん) — one reading (of a poem aloud) leaves one with ceaseless sighs of admiration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict