Kaori Dict

Giai

together

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2466 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xie2, jie1
Tiếng Hàn
해, 혜

together

Từ chứa chữ này · dễ trước

かいらくkairakuGIAI LẠC

enenjoying oneself with others

かいろうkairouGIAI LÃO

engrowing old together

かいろうどうけつkairoudouketsuGIAI LÃO ĐỒNG HUYỆT

enhappy life partnership; living faithfully together till death · Venus's flower basket (Euplectella aspergillum)

かいせいkaiseiGIAI THÀNH

enKaisei (publisher)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偕 (Giai) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict