Kaori Dict

偕老同穴

かいろうどうけつ

kairoudouketsu

Âm Hán-Việt: GIAI LÃO ĐỒNG HUYỆT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.happy life partnership; living faithfully together till death

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Venus's flower basket (Euplectella aspergillum)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偕老同穴 (かいろうどうけつ) — happy life partnership; living faithfully together till death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict