Kaori Dict

Ti · Tai

recollect · remember

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2350 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
si1
Tiếng Hàn

recollect · remember

Từ chứa chữ này · dễ trước

しのぶshinobu

nhớ lại; tưởng nhớ

thông dụng
こじんをしのぶkojinwoshinobu

ento think of the dead

しのばれるshinobareru

ento be brought to mind; to come to mind

しのぶかいshinobukai

engathering to remember a dead person; memorial meeting

しのふshinofu

ento recollect; to remember; to reminisce; to be nostalgic for · to imagine; to guess; to infer

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偲 (Ti) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict