Kaori Dict

Ngạo

be proud

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ao4
Tiếng Hàn

be proud

Từ chứa chữ này · dễ trước

ごうまんgoumanNGẠO MẠN

enhaughty; arrogant; insolent; proud; overbearing

thông dụng
おごるogoru

ento be proud; to be haughty; to be arrogant; to be conceited; to brag; to show off

thông dụng
きょごうkyogouCỨ NGẠO

enhaughty; arrogant; insolent; proud

ごうがんgouganNGẠO NGẠN

enhaughty; arrogant; supercilious

ごうぜんgouzenNGẠO NHIÊN

enproud; arrogant; haughty

ごうまんふそんgoumanfusonNGẠO MẠN BẤT TỐN

enhaughty; arrogant; overbearing

ごうきょgoukyoNGẠO CỨ

enhaughty; arrogant; insolent; proud

きょうごうkyougouKIÊU NGẠO

enpride; arrogance

ごうがんふそんgouganfusonNGẠO NGẠN BẤT TỐN

enhaughty arrogance

ごうがんぶれいgouganbureiNGẠO NGẠN VÔ LỄ

enarrogance

ごうまんぶれいgoumanbureiNGẠO MẠN VÔ LỄ

en(arrogance and) insolence

おごりogori

enarrogance; haughtiness; conceitedness

おごりたかぶるogoritakaburu

ento act arrogantly; to be puffed up with success; to behave like one is better than others

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傲 (Ngạo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict