Kaori Dict

傲慢

ごうまん

gouman

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGẠO MẠN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.haughty; arrogant; insolent; proud; overbearing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His manner partakes of insolence.

  • He is arrogant toward us.

  • What a haughty fellow he is!

  • I get mad at his arrogance.

  • That lady is haughty to a great degree.

  • Tom is an arrogant jerk.

  • That woman is very arrogant.

  • He tends to be arrogant.

  • His arrogance led to his downfall.

  • She's smart, but arrogant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傲慢 (ごうまん) — haughty; arrogant; insolent; proud; overbearing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict