兀
Ngột
high & level · lofty · bald · dangerous
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 3
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 10
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- wu4, wu1
- Tiếng Hàn
- 올
high & level · lofty · bald · dangerous
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
envulture; condor
enlofty; soaring; towering; precipitous; high and steep; sharply sticking out; jutting upward
enbald head · baldness
entowering · standing motionlessly
entowering · standing motionlessly; still
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).