Kaori Dict

兀立

こつりつ

kotsuritsu

Âm Hán-Việt: NGỘT LẬP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthường viết bằng kanahiếm

    1.towering

  2. danh từdanh từ + するthường viết bằng kanahiếm

    2.standing motionlessly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兀立 (こつりつ) — towering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict