凰
Hoàng
female phoenix bird
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウオウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おおとり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 16
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- huang2
- Tiếng Hàn
- 황
female phoenix bird
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enChinese firebird; Chinese phoenix
enPhoenix (constellation)
enlarge bird · peng (giant bird said to transform from a fish)
enroyal poinciana (Delonix regia); flamboyant
enhuang (female Chinese firebird)
enVulsella vulsella (species of clam)
enBambusa multiplex var. elegans (variety of hedge bamboo)
enHōō Maru (Western-style Japanese frigate, launched in 1853)
enChinese phoenix pattern
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).