Kaori Dict

鳳凰丸

ほうおうまる

hououmaru

Âm Hán-Việt: PHƯỢNG HOÀNG HOÀN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Hōō Maru (Western-style Japanese frigate, launched in 1853)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳳凰丸 (ほうおうまる) — Hōō Maru (Western-style Japanese frigate, launched in 1853) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict