Kaori Dict

Khải

victory song

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2293 / 2.501
Bộ thủ
bộ 16
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kai3
Tiếng Hàn

victory song

Từ chứa chữ này · dễ trước

がいかgaikaKHẢI CA

envictory song; victory

がいせんgaisenKHẢI HOÀN

entriumphant return; returning in triumph

がいせんぐんgaisengunKHẢI HOÀN QUÂN

enreturning victorious army

がいせんもんgaisenmonKHẢI HOÀN MÔN

enarch of triumph; triumphal arch

がいふうgaifuuKHẢI PHONG

ensoutherly wind

がいせんしょうぐんgaisenshougunKHẢI HOÀN TƯƠNG QUÂN

entriumphant general; general returning in triumph

がいせんこうえんgaisenkouenKHẢI HOÀN CÔNG DIỄN

enperformance given after a successful tour abroad

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凱 (Khải) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict