Kaori Dict

凱旋

がいせん

gaisen

Âm Hán-Việt: KHẢI HOÀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.triumphant return; returning in triumph

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Having scattered the enemy before me and triumphantly returned, this is how they would herald me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凱旋 (がいせん) — triumphant return; returning in triumph | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict