Kaori Dict

外専

がいせん

gaisen

Âm Hán-Việt: NGOẠI CHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từmiệt thịtiếng lóngviết tắt

    1.gaijin hunter; person who only dates (non-Asian) foreigners

    abbr. of 外(国)人専門

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外専 (がいせん) — gaijin hunter; person who only dates (non-Asian) foreigners | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict