Kaori Dict

Vẫn

decapitate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 18
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wen3
Tiếng Hàn

decapitate

Từ chứa chữ này · dễ trước

はねhaneVẪN

encounter for helmets, etc.

ふんしfunshiVẪN TỬ

endecapitating oneself

ふんけいfunkeiVẪN CẢNH

endecapitation

はねばしhanebashi

endrawbridge · bascule bridge

じふんjifunTỰ VẪN

encommitting suicide by slitting one's throat

ふんけいのまじわりfunkeinomajiwari

eninseparable friendship

ふんけいのともfunkeinotomo

eninseparable friend; sworn friend

はねるhaneru

ento cut off (someone's head); to behead; to decapitate

くびをはねるkubiwohaneru

ento behead; to decapitate

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刎 (Vẫn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict