Kaori Dict

刎頚の友

ふんけいのとも

funkeinotomo

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.inseparable friend; sworn friend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刎頚の友 (ふんけいのとも) — inseparable friend; sworn friend | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict