劈
Phách
break · tear · split
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヘキヒャク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つんざ.くさく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 18
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pi1, pi3
- Tiếng Hàn
- 벽
break · tear · split
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbreak; tear; pierce; split; burst
ento break; to tear; to pierce; to split; to burst
encleavage (in gems)
enbeginning; outset; opening; start
envery beginning of a book
enat the outset; at the very beginning; in the first place; to begin (start) with; first and foremost
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).