Kaori Dict

劈頭第一

へきとうだいいち

hekitoudaiichi

Âm Hán-Việt: PHÁCH ĐẦU ĐỆ NHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.at the outset; at the very beginning; in the first place; to begin (start) with; first and foremost

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劈頭第一 (へきとうだいいち) — at the outset; at the very beginning; in the first place; to begin (start) with; first and foremost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict