劾
Hặc
censure · criminal investigation
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ガイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2085 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 19
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- he2
- Tiếng Hàn
- 핵, 해
censure · criminal investigation
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enimpeachment · denunciation; accusation; censure; arraignment
thông dụng
enreport of an official's offence to the emperor (offense)
en(Japanese) Court of Impeachment
enJudge Impeachment Court
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).