Kaori Dict

劾奏

がいそう

gaisou

Âm Hán-Việt: HẶC TẤU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.report of an official's offence to the emperor (offense)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劾奏 (がいそう) — report of an official's offence to the emperor (offense) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict