勁
Kình · Kính
strong
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つよ.い
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 19
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jing4, jin4
- Tiếng Hàn
- 경
strong
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cường; mạnh; khỏe
N5
enfa jin; releasing internal power explosively
enstrong and nimble
enformidable foe
enstrong and fierce
envigorous; powerful
enwind-resistant blade of grass; resistant idea (metaphorically)
encrisp; curt; laconic; terse; spare
enHua Jin; technique in Chinese martial arts of absorbing or redirecting an opponent's attack
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).