Kaori Dict

Chuỷ · Chủy

spoon · spoon or katakana hi radical (no. 21)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
2
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 21
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bi3
Tiếng Hàn

spoon · spoon or katakana hi radical (no. 21)

Từ chứa chữ này · dễ trước

さじsajiTHI

thìa; muỗng; (THI)

N2
あいくちaikuchiCHUỶ THỦ

endagger; dirk

ひちょhichoCHUỶ TRỢ

enspoon and chopsticks

いっぴippiNHẤT CHUỶ

enone spoon · one dagger

せきひsekihiTHẠCH CHUỶ

enstone knife (Jomon-period tool, shaped like a rice spoon)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匕 (Chuỷ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict